sinh đẻ
Động từ:
- Hành động người mẹ mang thai và đưa con ra khỏi cơ thể, bắt đầu cuộc sống độc lập: "sinh đẻ" chỉ toàn bộ quá trình từ khi thụ thai, mang thai đến lúc sinh nở.
- Tạo ra thế hệ mới, duy trì nòi giống: Nghĩa rộng hơn, chỉ hoạt động sinh sản, duy trì sự tồn tại của gia đình và xã hội loài người.
Danh từ:
- Hiện tượng, sự kiện sinh con: Dùng để chỉ bản thân sự việc một đứa trẻ được sinh ra.
Động từ:
- Người phụ nữ có quyền tự quyết định việc sinh đẻ. (Người phụ nữ có quyền tự quyết định việc mang thai và sinh con.)
- Cặp vợ chồng đó đã sinh đẻ được ba người con. (Cặp vợ chồng đó đã sinh được ba người con.)
Danh từ:
- Việc sinh đẻ là một hiện tượng sinh học tự nhiên. (Việc sinh con là một hiện tượng sinh học tự nhiên.)
- Sinh đẻ an toàn là mối quan tâm của ngành y tế. (Việc sinh con an toàn là mối quan tâm của ngành y tế.)
"Sinh đẻ có kế hoạch": Chỉ việc chủ động lập kế hoạch về số con, thời điểm sinh con phù hợp với điều kiện gia đình và xã hội.
- Chính sách sinh đẻ có kế hoạch góp phần nâng cao chất lượng dân số. (Chính sách lập kế hoạch sinh con góp phần nâng cao chất lượng dân số.)
"Kế hoạch hóa sinh đẻ": Là một chính sách hoặc chương trình nhằm điều chỉnh và kiểm soát mức sinh thông qua các biện pháp tuyên truyền, hỗ trợ.
- Công tác kế hoạch hóa sinh đẻ đã đạt được nhiều kết quả tích cực. (Công tác lập kế hoạch hóa việc sinh con đã đạt được nhiều kết quả tích cực.)
Sinh (động từ): Nghĩa hẹp hơn, thường chỉ hành động đưa con ra khỏi cơ thể người mẹ vào lúc lâm bồn.
- Cô ấy sinh con tại bệnh viện. (Cô ấy đẻ con tại bệnh viện.)
Đẻ (động từ): Từ đồng nghĩa thông tục, phổ biến trong khẩu ngữ, thường dùng cho cả người và động vật.
- Con gà mái đẻ trứng. (Con gà mái sinh ra trứng.)
Sinh nở (động từ/danh từ): Nhấn mạnh đến quá trình và sự kiện sinh con, thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Bà ấy đã trải qua cuộc sinh nở thuận lợi. (Bà ấy đã trải qua việc sinh con thuận lợi.)
Sinh sản (động từ/danh từ): Thuật ngữ sinh học, chỉ khả năng tạo ra cá thể mới, dùng cho mọi sinh vật.
- Động vật có nhiều hình thức sinh sản khác nhau. (Động vật có nhiều hình thức tạo ra thế hệ mới khác nhau.)
- Sanh (động từ): Cách nói khác của "sinh", phổ biến trong phương ngữ miền Nam.
- Hạ sinh (động từ): Từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc thông báo.
- Sinh thành (động từ): Từ Hán Việt, nhấn mạnh công ơn cha mẹ trong việc sinh ra và nuôi dưỡng con cái.
"Đẻ dễ nuôi khôn": Thành ngữ thể hiện quan niệm dân gian, cho rằng việc sinh con thì dễ nhưng việc dạy dỗ, nuôi nấng cho con nên người mới khó.
- Ông bà ta có câu "đẻ dễ nuôi khôn" để nói lên sự vất vả của việc giáo dục con cái. (Ông bà ta có câu "sinh con thì dễ, nuôi cho khôn ngoan thì khó" để nói lên sự vất vả của việc giáo dục con cái.)
"Trời sinh voi, trời sinh cỏ": Thành ngữ thể hiện quan niệm tự nhiên, tin rằng mọi sự đã được sắp đặt, đứa trẻ sinh ra thì ắt sẽ có cách để nuôi sống.
- Đừng quá lo lắng, "trời sinh voi, trời sinh cỏ", mình sẽ tìm được cách chăm con. (Đừng quá lo lắng, trời sinh ra con người thì cũng sinh ra cách sống, mình sẽ tìm được cách chăm con.)
- Nh. Sinh, ngh. 1.